Đặc điểm nổi bật

MITSUBISHI XORCE

Mitsubishi Xforce là mẫu SUV hạng B hoàn toàn mới của Mitsubishi, nổi bật với thiết kế Dynamic Shield ấn tượng, không gian nội thất rộng rãi, khoảng sáng gầm cao và nhiều tính năng an toàn tiện lợi như hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC). Xe sử dụng động cơ 1.5L MIVEC kết hợp hộp số CVT, bốn chế độ lái, và được trang bị công nghệ an toàn tiên tiến như Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS).

Phiên bản Diesel MIVEC 2.4L

Hộp số tự động 8 cấp

Nội thất sang trọng bậc nhất

Thông số kỹ thuật

Màu sắc:

Chọn phiên bản

Giá (đã bao gồm thuế VAT)
705.000.000
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,825 x 1,815 x 1,835
Khoảng cách hai cầu xe (mm)
2.800
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
Trọng lượng không tải (kg)
1.940
Số chỗ ngồi
7
Tổng trọng lượng (kg)
2710
Động cơ
Loại động cơ
Diesel 2.4L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc)
2.442
Công suất cực đại (ps/rpm)
181/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
430/2.500
Tốc độ cực đại (Km/h)
180
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
68
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
8,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
10,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
7,3
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp
Truyền động
Cầu trước
Trợ lực lái
Thủy lực
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Mâm – Lốp
225/50R18
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
An toàn
Cảnh báo va chạm phía trước (FCM)
Không
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
6 túi khí an toàn
Căng đai tự động
Hàng ghế trước
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Không
Chế độ Off-road
Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Không
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Chốt cửa tự động
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Không
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)
Không
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động
Hệ thống đèn tự động
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn Sương Mù LED
Không
Kính chiếu hậu
Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Lưới tản nhiệt
Viền Crôm
Kính cửa màu sậm
Không
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau
Mâm bánh xe
Hợp kim 18 inch
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Cửa sau đóng mở bằng điện
Cảm biến gạt mưa tự động
Nội thất
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động
Lẫy sang số trên vô lăng
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Phanh tay điện tử
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế
Nỉ
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Cửa sổ trời
Không
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động
Không
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 6,75 inch
Số lượng loa
6
Chức năng làm sạch không khí NanoE
Không
Ghế hành khách trước
Chỉnh tay
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Không
Hệ thống ga tự động
Không
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,825 x 1,815 x 1,835
Khoảng cách hai cầu xe (mm)
2.800
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
Trọng lượng không tải (kg)
2115
Số chỗ ngồi
7
Tổng trọng lượng (kg)
2775
Động cơ
Loại động cơ
Diesel 2.4L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc)
2.442
Công suất cực đại (ps/rpm)
181/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
430/2.500
Tốc độ cực đại (Km/h)
180
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
68
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
8,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
10,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
7,3
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II
Trợ lực lái
Thủy lực
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước/sau
Đĩa thông gió
Khóa vi sai cầu sau
An toàn
Cảnh báo va chạm phía trước (FCM)
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
7 túi khí an toàn
Căng đai tự động
Hàng ghế trước
Camera lùi
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Chế độ Off-road
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Chốt cửa tự động
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động
Hệ thống đèn tự động
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn Sương Mù LED
Kính chiếu hậu
Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Lưới tản nhiệt
Viền Crôm
Kính cửa màu sậm
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau
Mâm bánh xe
Hợp kim 18 inch
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Hệ thống rửa đèn pha
Cửa sau đóng mở bằng điện
Cảm biến gạt mưa tự động
Nội thất
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động
Lẫy sang số trên vô lăng
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Phanh tay điện tử
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế
Nỉ
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 6,75 inch
Số lượng loa
6
Chức năng làm sạch không khí NanoE
Ghế hành khách trước
Tự động
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Hệ thống ga tự động
Ga tự động thích ứng
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
680.000.000
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,825 x 1,815 x 1,835
Khoảng cách hai cầu xe (mm)
2.800
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
Trọng lượng không tải (kg)
2115
Số chỗ ngồi
7
Tổng trọng lượng (kg)
2775
Động cơ
Loại động cơ
Diesel 2.4L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc)
2.442
Công suất cực đại (ps/rpm)
181/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
430/2.500
Tốc độ cực đại (Km/h)
180
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
68
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
8,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
10,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
7,3
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II
Trợ lực lái
Thủy lực
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước/sau
Đĩa thông gió
Khóa vi sai cầu sau
An toàn
Cảnh báo va chạm phía trước (FCM)
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
7 túi khí an toàn
Căng đai tự động
Hàng ghế trước
Camera lùi
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Chế độ Off-road
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Chốt cửa tự động
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động
Hệ thống đèn tự động
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn Sương Mù LED
Kính chiếu hậu
Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Lưới tản nhiệt
Viền Crôm
Kính cửa màu sậm
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau
Mâm bánh xe
Hợp kim 18 inch
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Hệ thống rửa đèn pha
Cửa sau đóng mở bằng điện
Cảm biến gạt mưa tự động
Nội thất
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động
Lẫy sang số trên vô lăng
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Phanh tay điện tử
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế
Nỉ
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 6,75 inch
Số lượng loa
6
Chức năng làm sạch không khí NanoE
Ghế hành khách trước
Tự động
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Hệ thống ga tự động
Ga tự động thích ứng
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
640.000.000
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,825 x 1,815 x 1,835
Khoảng cách hai cầu xe (mm)
2.800
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
Trọng lượng không tải (kg)
2115
Số chỗ ngồi
7
Tổng trọng lượng (kg)
2775
Động cơ
Loại động cơ
Diesel 2.4L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc)
2.442
Công suất cực đại (ps/rpm)
181/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
430/2.500
Tốc độ cực đại (Km/h)
180
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
68
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
8,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
10,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
7,3
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II
Trợ lực lái
Thủy lực
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước/sau
Đĩa thông gió
Khóa vi sai cầu sau
An toàn
Cảnh báo va chạm phía trước (FCM)
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
7 túi khí an toàn
Căng đai tự động
Hàng ghế trước
Camera lùi
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Chế độ Off-road
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Chốt cửa tự động
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động
Hệ thống đèn tự động
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn Sương Mù LED
Kính chiếu hậu
Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Lưới tản nhiệt
Viền Crôm
Kính cửa màu sậm
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau
Mâm bánh xe
Hợp kim 18 inch
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Hệ thống rửa đèn pha
Cửa sau đóng mở bằng điện
Cảm biến gạt mưa tự động
Nội thất
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động
Lẫy sang số trên vô lăng
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Phanh tay điện tử
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế
Nỉ
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 6,75 inch
Số lượng loa
6
Chức năng làm sạch không khí NanoE
Ghế hành khách trước
Tự động
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Hệ thống ga tự động
Ga tự động thích ứng
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
599.000.000
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,825 x 1,815 x 1,835
Khoảng cách hai cầu xe (mm)
2.800
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
Trọng lượng không tải (kg)
2115
Số chỗ ngồi
7
Tổng trọng lượng (kg)
2775
Động cơ
Loại động cơ
Diesel 2.4L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc)
2.442
Công suất cực đại (ps/rpm)
181/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
430/2.500
Tốc độ cực đại (Km/h)
180
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
68
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
8,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
10,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
7,3
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II
Trợ lực lái
Thủy lực
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước/sau
Đĩa thông gió
Khóa vi sai cầu sau
An toàn
Cảnh báo va chạm phía trước (FCM)
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
7 túi khí an toàn
Căng đai tự động
Hàng ghế trước
Camera lùi
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Chế độ Off-road
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Chốt cửa tự động
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động
Hệ thống đèn tự động
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn Sương Mù LED
Kính chiếu hậu
Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Lưới tản nhiệt
Viền Crôm
Kính cửa màu sậm
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau
Mâm bánh xe
Hợp kim 18 inch
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Hệ thống rửa đèn pha
Cửa sau đóng mở bằng điện
Cảm biến gạt mưa tự động
Nội thất
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động
Lẫy sang số trên vô lăng
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Phanh tay điện tử
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế
Nỉ
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 6,75 inch
Số lượng loa
6
Chức năng làm sạch không khí NanoE
Ghế hành khách trước
Tự động
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Hệ thống ga tự động
Ga tự động thích ứng

Ngoại thất

Diện mạo đặc trưng SUV

Dựa trên ý tưởng thiết kế “Mượt Mà và Rắn Rỏi”, thiết kế ngoại thất XFORCE thanh lịch và đầy uy lực khi vận hành​

Đèn chiếu sáng phía trước T-shape​

Dải đèn LED ban ngày với tạo hình chữ L, kết hợp với các đường cắt phát sáng theo hình chữ T đặc trưng​​

Cụm đèn hậu LED T-Shape đồng bộ​

Tăng tính vững chãi và bề thế cho phần đuôi xe.​​

Khoảng sáng gầm hàng đầu phân khúc 222mm

Mang đến tầm quan sát thoáng đãng và sự tự tin khi cầm lái
* Khoảng sáng gầm xe không bao gồm tấm chắn gầm.

Mâm xe kích thước 18-inch

Mâm xe kích thước lớn góp phần tạo nên một diện mạo SUV mạnh mẽ.​​​

GƯƠNG HẬU CHỈNH ĐIỆN THUẬN TIỆN

Nội thất

5 CHỖ RỘNG RÃI HÀNG ĐẦU PHÂN KHÚC

Không gian để chân rộng hàng đầu phân khúc, hàng ghế sau tùy chỉnh ngả 8 cấp độ và gập từng phần 40/20/40

VẬT LIỆU VẢI MÉLANGE CAO CẤP

Sang trọng vượt trội ​

Màn hình giải trí liền khối 12.3-inch

Hiển thị đa thông tin với giao diện trực quan

BỆ CẦN SỐ NÂNG CAO

Cao cấp & đẹp mắt​

ĐÈN NỘI THẤT

Trẻ trung & hiện đại​

Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium​

Cho trải nghiệm âm nhạc chân thực, sống động và thăng hoa với bốn chế độ tùy chỉnh: Lively, Signature, Powerful, và Relaxing
(*) Trang bị trên phiên bản Ultimate

An toàn vượt trội

TRANG BỊ & HỆ THỐNG AN TOÀN CHỦ ĐỘNG MITSUBISHI MOTORS SAFETY SENSING (MMSS)

Gồm nhiều công nghệ tiên tiến giúp nâng cao an toàn cho người lái và hành khách.

6 TÚI KHÍ AN TOÀN

Đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên suốt hành trình

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀO CUA CHỦ ĐỘNG

Hỗ trợ lái xe an toàn khi di chuyển trong điều kiện đường trơn trượt và vào cua.​​

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao.

HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (ASC) &
KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TCL)

Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và lực phanh lên từng bánh xe riêng biệt, hệ thống ASC giúp duy trì sự ổn định của xe ngay cả trong điều kiện trơn trượt.​

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) & phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Bộ đôi công nghệ an toàn hỗ trợ phanh hiệu quả​

Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động

Phanh tay điều khiển tự động thông minh, được thiết kế để giúp hạn chế việc người lái quên hạ hoặc kéo phanh tay​​

Vận hành

4 CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH CHO CẢM GIÁC LÁI AN TOÀN VÀ THÚ VỊ

Nút điều chỉnh chế độ lái​ cho phép dễ dàng thay đổi giữa 4 chế độ: Đường trường, Đường sỏi đá, Đường bùn lầy, và Đường ngập nước (lần đầu tiên được Mitsubishi Motors giới thiệu)​

CHẾ ĐỘ LÁI TRÊN ĐƯỜNG TRƠN TRƯỢT

Đặc biệt chế độ lái trên đường ngập nước (WET MODE) được phát triển phù hợp với đường sá và thời tiết Việt Nam​

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀO CUA CHỦ ĐỘNG (ACTIVE YAW CONTROL)

Hỗ trợ lái xe an toàn khi di chuyển trong điều kiện đường trơn trượt và vào cua

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetuer adipiscing elit, sed diam nonummy nibh euismod tincidunt ut laoreet dolore magna aliquam erat volutpat.

BÁN KÍNH QUAY VÒNG TỐI THIỂU 5,2M

Giúp xe vận hành linh hoạt và dễ dàng quay đầu trong những đường phố đông đúc.

Hệ thống treo ổn định

Được tinh chỉnh phù hợp điều kiện đường sá Việt Nam​​

HỘP SỐ CVT HIỆU SUẤT CAO

Hộp số CVT hiệu suất cao kết hợp với động cơ 1.5L MIVEC giúp tiết kiệm nhiên liệu tối ưu và vận hành êm ái

Động cơ 1.5L MIVEC

Tiết kiệm nhiên liệu và vận hành bền bỉ​

Thư viện hình ảnh & cataloge

TẢI VỀ CATALOGE